LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 3 NHẬT BẢN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 3 Nhật Bản

FT    1 - 3 YSCC Yokohama  vs AC Nagano Parceiro  0 : 1/40.990.830 : 00.71-0.893.102.212.913/40.75-0.952 1/4-0.930.72
FT    1 - 1 SC Sagamihara  vs Blaublitz Akita  1/2 : 00.910.931/4 : 00.81-0.973.253.251.971-0.940.762 1/40.76-0.94
FT    1 - 0 Tochigi SC  vs Cerezo Osaka(U23)  0 : 1 1/40.890.950 : 1/20.880.964.601.307.4010.72-0.912 1/20.76-0.94
FT    0 - 0 Grulla Morioka  vs FC Ryukyu                
FT    4 - 2 Kataller Toyama  vs Fujieda MYFC                
FT    1 - 2 Gamba Osaka (U23)  vs Fukushima United FC  1/2 : 00.81-0.970 : 0-0.870.693.353.052.0210.910.912 1/20.81-0.99
FT    0 - 4 Giravanz Kitakyushu  vs Kagoshima United  0 : 00.81-0.970 : 00.78-0.943.152.352.651-0.880.692 1/40.910.91
FT    1 - 0 FC Tokyo(U23)  vs Gainare Tottori  0 : 3/40.81-0.970 : 1/40.66-0.853.951.594.151 1/40.910.912 3/40.71-0.90
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 3 NHẬT BẢN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Tochigi SC 25 15 7 3 38 19 9 3 1 19 8 6 4 2 19 11 19 52
2. Azul Claro Numazu 25 13 8 4 55 24 7 3 2 23 7 6 5 2 32 17 31 47
3. Blaublitz Akita 25 13 7 5 41 23 7 3 3 19 12 6 4 2 22 11 18 46
4. Kataller Toyama 26 13 7 6 33 20 7 2 3 16 10 6 5 3 17 10 13 46
5. Kagoshima United 25 14 3 8 37 26 8 1 3 19 13 6 2 5 18 13 11 45
6. AC Nagano Parceiro 26 11 9 6 27 17 7 4 2 16 7 4 5 4 11 10 10 42
7. FC Ryukyu 26 10 9 7 37 31 4 5 3 16 17 6 4 4 21 14 6 39
8. Giravanz Kitakyushu 26 11 4 11 34 28 8 1 5 21 15 3 3 6 13 13 6 37
9. Fujieda MYFC 25 10 7 8 41 37 5 5 2 17 13 5 2 6 24 24 4 37
10. FC Tokyo(U23) 25 10 4 11 26 37 5 1 7 11 21 5 3 4 15 16 -11 34
11. Fukushima United FC 26 10 3 13 28 36 4 3 5 12 14 6 0 8 16 22 -8 33
12. SC Sagamihara 25 7 8 10 24 31 5 4 4 17 17 2 4 6 7 14 -7 29
13. YSCC Yokohama 25 7 6 12 29 39 2 5 6 13 22 5 1 6 16 17 -10 27
14. Cerezo Osaka(U23) 25 5 9 11 28 36 2 5 6 16 24 3 4 5 12 12 -8 24
15. Grulla Morioka 26 5 8 13 25 39 3 4 7 11 18 2 4 6 14 21 -14 23
16. Gainare Tottori 25 4 6 15 24 48 1 3 8 12 28 3 3 7 12 20 -24 18
17. Gamba Osaka (U23) 26 5 1 20 19 55 3 1 9 12 30 2 0 11 7 25 -36 16
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: