LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 3 HÀN QUỐC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 3 Hàn Quốc

FT    3 - 1 Gyeongju KHNP  vs Gimhae City FC  0 : 1/4-0.950.830 : 00.73-0.873.152.292.903/40.82-0.962 1/4-0.910.76
FT    1 - 0 Daejeon Korail  vs Changwon City  0 : 1/40.970.910 : 00.70-0.853.152.233.003/40.74-0.892 1/4-0.950.81
FT    2 - 1 Busan Transpor Tation  vs Gangneung  1/4 : 00.970.910 : 0-0.890.763.203.102.163/40.72-0.882 1/4-0.990.85
FT    0 - 1 Mokpo City  vs Cheonan City FC  0 : 1/4-0.890.760 : 00.84-0.963.252.372.691-0.880.722 1/2-0.870.71
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 3 HÀN QUỐC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Gyeongju KHNP 7 7 0 0 16 5 2 0 0 6 3 5 0 0 10 2 11 21
2. Gimhae City FC 7 6 0 1 17 5 3 0 0 8 1 3 0 1 9 4 12 18
3. Cheonan City FC 7 4 1 2 7 7 1 1 1 2 4 3 0 1 5 3 0 13
4. Daejeon Korail 7 3 1 3 9 10 3 0 1 6 2 0 1 2 3 8 -1 10
5. Mokpo City 7 1 3 3 7 10 1 1 3 4 7 0 2 0 3 3 -3 6
6. Busan Transpor Tation 7 1 2 4 6 12 1 1 2 5 7 0 1 2 1 5 -6 5
7. Changwon City 7 0 4 3 4 10 0 2 2 3 8 0 2 1 1 2 -6 4
8. Gangneung 7 0 1 6 4 11 0 1 2 1 3 0 0 4 3 8 -7 1
  PlayOff Vô địch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: