LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 3 HÀN QUỐC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 3 Hàn Quốc

FT    4 - 1 Gyeongju KHNP  vs Gangneung  0 : 3/40.890.990 : 1/40.79-0.923.651.645.901-0.920.772 1/40.910.95
FT    1 - 1 Busan Transpor Tation  vs Mokpo City  0 : 0-0.820.660 : 0-0.930.803.003.352.373/40.861.0020.910.95
FT    0 - 1 Cheonan City FC  vs Changwon City  0 : 3/40.87-0.990 : 1/40.76-0.893.651.655.901-0.890.742 1/40.950.91
FT    2 - 0 Gimhae City FC  vs Daejeon Korail  0 : 1/20.61-0.790 : 1/40.910.973.751.606.301-0.920.772 1/40.910.95
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 3 HÀN QUỐC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cheonan City FC 27 15 4 8 37 32 8 2 3 17 12 7 2 5 20 20 5 49
2. Gyeongju KHNP 27 13 9 5 35 20 5 3 4 13 12 8 6 1 22 8 15 48
3. Gimhae City FC 27 11 14 2 36 21 6 7 0 19 11 5 7 2 17 10 15 47
4. Daejeon Korail 27 10 9 8 31 32 4 6 5 17 20 6 3 3 14 12 -1 39
5. Mokpo City 27 8 10 9 34 34 6 5 4 20 14 2 5 5 14 20 0 34
6. Changwon City 27 6 8 13 32 36 2 4 7 17 21 4 4 6 15 15 -4 26
7. Gangneung 27 6 8 13 34 43 3 4 7 15 22 3 4 6 19 21 -9 26
8. Busan Transpor Tation 27 5 6 16 21 42 2 3 8 8 22 3 3 8 13 20 -21 21
  PlayOff Vô địch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: