LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Thụy Điển

FT    0 - 0 1 IK Frej Taby  vs Akropolis IF  0 : 1/40.920.960 : 1/4-0.860.743.602.162.801 1/4-0.880.732 3/40.80-0.94
FT    2 - 1 Orgryte  vs Mjallby AIF  0 : 1/20.890.990 : 1/4-0.880.753.601.893.4010.861.002 3/40.960.90
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Brommapojkarna 30 19 5 6 59 26 12 1 2 34 14 7 4 4 25 12 33 62
2. Dalkurd FF 29 16 7 6 54 26 10 4 1 34 11 6 3 5 20 15 28 55
3. Trelleborgs FF 30 14 10 6 54 32 9 5 1 37 14 5 5 5 17 18 22 52
4. Falkenbergs FF 30 12 12 6 50 39 7 4 4 22 20 5 8 2 28 19 11 48
5. Osters IF 30 13 9 8 46 35 6 5 4 22 15 7 4 4 24 20 11 48
6. IFK Varnamo 30 14 5 11 53 44 7 5 3 27 16 7 0 8 26 28 9 47
7. Helsingborg IF 30 11 12 7 40 41 7 5 3 20 16 4 7 4 20 25 -1 45
8. Degerfors IF 30 12 8 10 42 38 9 3 3 28 15 3 5 7 14 23 4 44
9. GAIS 30 10 7 13 28 37 8 5 2 17 9 2 2 11 11 28 -9 37
10. Norrby IF 30 11 4 15 44 56 6 4 5 22 22 5 0 10 22 34 -12 37
11. Varbergs BoIS FC 30 9 9 12 42 42 9 4 2 34 16 0 5 10 8 26 0 36
12. Gefle IF 30 10 6 14 40 48 6 1 8 21 25 4 5 6 19 23 -8 36
13. Orgryte 30 9 9 12 29 45 8 3 4 20 16 1 6 8 9 29 -16 36
14. IK Frej Taby 30 8 5 17 39 51 5 4 6 23 19 3 1 11 16 32 -12 29
15. Syrianska FC 29 7 3 19 39 63 5 1 8 23 27 2 2 11 16 36 -24 24
16. Atvidabergs FF 30 6 5 19 22 58 2 4 9 13 29 4 1 10 9 29 -36 23
17. Akropolis IF 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18. Mjallby AIF 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: