LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Tây Ban Nha

17/12   23h00 Cadiz  vs Barcelona B  0 : 1/20.910.970 : 1/4-0.940.823.101.884.053/40.84-0.9820.75-0.89
17/12   23h00 Cultural Leonesa  vs Gimnastic Tarragona  0 : 1/4-0.920.790 : 00.890.993.152.342.813/40.78-0.932 1/40.930.93
17/12   23h00 CF Reus Deportiu  vs Granada CF  0 : 0-0.880.750 : 0-0.930.802.922.882.443/40.930.9320.950.91
17/12   23h00 Albacete  vs Zaragoza  0 : 00.82-0.940 : 00.910.973.102.422.763/40.78-0.932 1/4-0.970.83
17/12   23h00 Rayo Vallecano  vs Alcorcon  0 : 1/20.82-0.940 : 1/4-0.890.773.201.824.153/40.77-0.922 1/40.960.90
17/12   23h00 Osasuna  vs Numancia  0 : 1/40.881.000 : 1/4-0.740.622.992.173.303/40.85-0.9920.83-0.97
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. SD Huesca 18 9 6 3 26 13 7 2 0 16 4 2 4 3 10 9 13 33
2. CD Lugo 18 10 3 5 21 16 6 1 2 10 4 4 2 3 11 12 5 33
3. Cadiz 18 9 5 4 18 10 4 4 1 8 4 5 1 3 10 6 8 32
4. Numancia 18 9 4 5 24 19 7 0 2 15 6 2 4 3 9 13 5 31
5. Granada CF 18 8 6 4 29 19 6 2 1 19 8 2 4 3 10 11 10 30
6. Rayo Vallecano 18 7 8 3 26 20 5 3 1 14 9 2 5 2 12 11 6 29
7. Real Oviedo 18 8 5 5 27 22 6 2 1 18 9 2 3 4 9 13 5 29
8. Tenerife 18 6 7 5 25 19 5 4 0 17 5 1 3 5 8 14 6 25
9. Osasuna 17 6 7 4 19 13 3 4 1 11 8 3 3 3 8 5 6 25
10. CF Reus Deportiu 18 5 9 4 13 17 3 5 1 9 8 2 4 3 4 9 -4 24
11. Sporting de Gijon 18 6 6 6 21 18 4 3 2 11 7 2 3 4 10 11 3 24
12. Valladolid 18 6 5 7 32 30 5 1 3 20 13 1 4 4 12 17 2 23
13. Alcorcon 18 5 7 6 16 22 2 5 2 7 6 3 2 4 9 16 -6 22
14. Zaragoza 18 5 7 6 20 22 2 5 2 9 8 3 2 4 11 14 -2 22
15. Gimnastic Tarragona 17 6 3 8 20 23 3 1 5 8 14 3 2 3 12 9 -3 21
16. Albacete 18 5 6 7 16 24 5 2 2 12 10 0 4 5 4 14 -8 21
17. Barcelona B 18 4 8 6 20 22 3 3 3 11 11 1 5 3 9 11 -2 20
18. Almeria 18 5 4 9 17 22 4 2 3 12 10 1 2 6 5 12 -5 19
19. Cultural Leonesa 18 3 10 5 22 29 2 6 1 13 13 1 4 4 9 16 -7 19
20. La Hoya Lorca CF 18 4 4 10 16 23 3 3 3 10 9 1 1 7 6 14 -7 16
21. Sevilla Atletico 18 1 10 7 13 23 0 6 3 7 10 1 4 4 6 13 -10 13
22. Cordoba C.F. 18 3 4 11 20 35 2 3 4 13 15 1 1 7 7 20 -15 13
  Lên hạng   Playoff lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: