LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHÁP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Pháp

FT    2 - 1 Le Havre  vs Chamois Niortais  0 : 3/4-0.990.890 : 1/40.940.963.601.763.9010.86-0.982 1/20.890.99
FT    0 - 1 Nancy  vs Paris FC  0 : 1/40.910.990 : 00.65-0.802.962.173.303/40.86-0.9820.970.91
FT    3 - 1 Ajaccio  vs Auxerre  0 : 1/20.980.920 : 1/4-0.900.793.151.973.603/40.78-0.912 1/4-0.900.77
FT    0 - 2 Clermont Foot  vs Sochaux  0 : 1/20.970.930 : 1/4-0.910.803.351.963.4010.970.912 1/20.990.89
16/12  Hoãn Ajaccio GFCO  vs Nimes  1/2 : 00.82-0.931/4 : 00.73-0.853.203.252.071-0.900.772 1/40.910.97
FT    2 - 2 Bourg Peronnas  vs Lorient  3/4 : 0-0.970.871/4 : 0-0.950.854.004.251.621 1/4-0.900.772 3/40.85-0.97
FT    0 - 0 Chateauroux  vs Orleans US 45  0 : 1/40.950.950 : 1/4-0.830.703.302.202.941-0.930.802 1/40.85-0.97
FT    1 - 4 Quevilly Rouen  vs Stade Brestois  1/4 : 00.88-0.980 : 0-0.870.753.452.792.2110.85-0.972 1/20.83-0.95
16/12   20h55 Stade Reims  vs Valenciennes US  0 : 10.86-0.960 : 1/2-0.900.794.151.465.8010.910.972 1/20.920.96
19/12   02h45 Lens  vs Tours FC  0 : 3/40.80-0.930 : 1/40.910.973.751.614.6510.78-0.932 1/20.84-0.98
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Stade Reims 18 13 2 3 31 11 6 1 1 17 2 7 1 2 14 9 20 41
2. Nimes 18 12 1 5 40 18 7 1 2 24 9 5 0 3 16 9 22 37
3. Ajaccio 19 10 4 5 30 18 7 0 3 17 9 3 4 2 13 9 12 34
4. Le Havre 19 10 4 5 27 15 6 3 0 14 6 4 1 5 13 9 12 34
5. Stade Brestois 19 10 4 5 29 22 4 3 2 11 7 6 1 3 18 15 7 34
6. Paris FC 19 9 7 3 22 16 6 3 1 15 10 3 4 2 7 6 6 34
7. Lorient 19 9 6 4 31 21 6 3 1 17 7 3 3 3 14 14 10 33
8. Sochaux 19 9 3 7 28 32 6 0 3 17 20 3 3 4 11 12 -4 30
9. Clermont Foot 19 8 5 6 24 18 5 1 3 13 8 3 4 3 11 10 6 29
10. Chateauroux 19 8 4 7 24 26 4 3 2 8 6 4 1 5 16 20 -2 28
11. Valenciennes US 18 7 4 7 25 26 4 4 2 14 9 3 0 5 11 17 -1 25
12. Chamois Niortais 19 7 4 8 24 25 5 2 3 12 10 2 2 5 12 15 -1 25
13. Orleans US 45 19 6 5 8 25 28 4 3 3 19 14 2 2 5 6 14 -3 23
14. Ajaccio GFCO 18 6 5 7 12 22 4 3 2 8 7 2 2 5 4 15 -10 23
15. Nancy 19 4 8 7 22 27 3 5 2 16 13 1 3 5 6 14 -5 20
16. Auxerre 19 5 4 10 17 28 4 2 3 10 9 1 2 7 7 19 -11 19
17. Lens 18 5 3 10 25 23 4 0 4 14 11 1 3 6 11 12 2 18
18. Bourg Peronnas 19 5 2 12 24 41 4 2 3 16 15 1 0 9 8 26 -17 17
19. Quevilly Rouen 19 3 3 13 18 34 3 1 6 11 16 0 2 7 7 18 -16 12
20. Tours FC 18 1 2 15 10 37 1 0 8 7 20 0 2 7 3 17 -27 5
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: