LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NHẬT BẢN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Nhật Bản

FT    1 - 0 Avispa Fukuoka  vs Tokyo Verdy  0 : 00.79-0.920 : 00.83-0.953.152.402.713/40.78-0.932 1/41.000.86
FT    4 - 2 Nagoya Grampus Eight  vs JEF United Ichihara  0 : 0-0.980.900 : 00.960.943.752.652.5010.79-0.902 3/40.89-0.99
FT    0 - 0 Nagoya Grampus Eight  vs Avispa Fukuoka  0 : 00.85-0.930 : 00.84-0.943.402.512.871-0.950.852 1/20.980.92
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 NHẬT BẢN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shonan Bellmare 42 24 11 7 58 36 12 6 3 32 18 12 5 4 26 18 22 83
2. V-Varen Nagasaki 42 24 8 10 59 41 15 4 2 32 12 9 4 8 27 29 18 80
3. Nagoya Grampus Eight 42 23 6 13 85 65 13 2 6 48 32 10 4 7 37 33 20 75
4. Avispa Fukuoka 42 21 11 10 54 36 10 3 8 23 21 11 8 2 31 15 18 74
5. Tokyo Verdy 42 20 10 12 64 49 12 5 4 40 24 8 5 8 24 25 15 70
6. JEF United Ichihara 42 20 8 14 70 58 13 6 2 47 23 7 2 12 23 35 12 68
7. Tokushima Vortis 42 18 13 11 71 45 8 9 4 39 25 10 4 7 32 20 26 67
8. Matsumoto Yamaga FC 42 19 9 14 61 45 11 3 7 38 22 8 6 7 23 23 16 66
9. Oita Trinita 42 17 13 12 58 50 6 9 6 25 25 11 4 6 33 25 8 64
10. Yokohama FC 42 17 12 13 60 49 12 3 6 30 17 5 9 7 30 32 11 63
11. Yamagata Montedio 42 14 17 11 45 47 9 9 3 29 23 5 8 8 16 24 -2 59
12. Kyoto Purple Sanga 42 14 15 13 55 47 7 8 6 26 24 7 7 7 29 23 8 57
13. Fagiano Okayama 42 13 16 13 44 49 9 5 7 24 22 4 11 6 20 27 -5 55
14. Mito Hollyhock 42 14 12 16 45 48 10 6 5 32 19 4 6 11 13 29 -3 54
15. Ehime FC 42 14 9 19 54 68 10 4 7 25 22 4 5 12 29 46 -14 51
16. FC Machida Zelvia 42 11 17 14 53 53 4 7 10 20 26 7 10 4 33 27 0 50
17. Zweigen Kanazawa FC 42 13 10 19 49 67 7 7 7 27 34 6 3 12 22 33 -18 49
18. FC Gifu 42 11 13 18 56 68 5 5 11 30 41 6 8 7 26 27 -12 46
19. Kamatamare Sanuki 42 8 14 20 41 61 4 10 7 19 25 4 4 13 22 36 -20 38
20. Renofa Yamaguchi 42 11 5 26 48 69 4 3 14 20 34 7 2 12 28 35 -21 38
21. Roasso Kumamoto 42 9 10 23 36 59 5 4 12 19 30 4 6 11 17 29 -23 37
22. Thespa Kusatsu Gunma 42 5 5 32 32 88 2 4 15 14 40 3 1 17 18 48 -56 20
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: