LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 MEXICO MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 MEXICO MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Celaya FC 15 8 4 3 17 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 28
2. FC Juarez 15 7 5 3 19 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 26
3. Tampico Madero 15 7 3 5 22 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 24
4. Zacatepec 15 6 6 3 19 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 24
5. Alebrijes de Oaxaca 15 7 3 5 19 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 24
6. Mineros de Zacatecas 15 6 5 4 21 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 23
7. Venados FC 15 6 5 4 18 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 23
8. Correcaminos UAT 15 6 4 5 22 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 22
9. Cimarrones de Sonora 15 6 4 5 20 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 22
10. Cafetaleros de Tapachula 15 6 3 6 24 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 21
11. Atletico San Luis 15 5 6 4 15 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21
12. CSyD Dorados de Sinaloa 15 6 2 7 16 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 20
13. Murcielagos 15 4 2 9 15 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 14
14. Leones Univ Guadalajara 15 3 4 8 11 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 13
15. UAEM Potros 15 3 4 8 15 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 13
16. CF Atlante 15 3 2 10 11 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: