LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ISRAEL MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Israel

FT    1 - 0 Hapoel Marmorek Irony Rehovot  vs Maccabi Ahi Nazareth  1/4 : 0-0.930.791/4 : 00.66-0.833.153.352.053/40.74-0.912 1/4-0.950.79
FT    1 - 1 Hapoel Hadera  vs Hapoel Rishon Lezion  0 : 1/4-0.830.660 : 00.920.943.152.552.581-0.930.762 1/2-0.970.81
FT    3 - 0 Hapoel Kfar Saba  vs Ironi Nesher  0 : 1 1/40.71-0.870 : 1/20.78-0.934.851.2610.0010.940.902 1/2-0.970.81
FT    0 - 2 Hapoel Petah Tikva  vs Hapoel Bnei Lod  0 : 0-0.970.830 : 00.950.912.962.762.503/40.950.892-0.930.76
FT    2 - 0 Ironi Ramat Hasharon  vs Hapoel Afula  1/4 : 00.880.980 : 0-0.840.672.943.252.213/40.920.922-0.970.81
27/02   00h00 Hapoel Natzrat Illit  vs Maccabi Herzliya                
27/02   00h00 Hapoel Ramat Gan FC  vs Beitar Tel Aviv Ramla                
27/02   00h40 Hapoel Katamon Jerusalem  vs Hapoel Tel Aviv                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 ISRAEL MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hapoel Tel Aviv 23 14 4 5 32 15 6 2 4 14 7 8 2 1 18 8 17 46
2. Hapoel Kfar Saba 24 12 5 7 40 23 7 1 4 23 8 5 4 3 17 15 17 41
3. Hapoel Rishon Lezion 24 12 5 7 25 24 4 4 4 12 18 8 1 3 13 6 1 41
4. Hapoel Hadera 24 10 9 5 40 33 4 4 4 20 23 6 5 1 20 10 7 39
5. Beitar Tel Aviv Ramla 23 11 6 6 34 27 6 1 5 20 16 5 5 1 14 11 7 39
6. Hapoel Afula 24 10 8 6 27 20 4 3 5 12 12 6 5 1 15 8 7 38
7. Hapoel Katamon Jerusalem 23 10 7 6 26 20 5 3 3 12 11 5 4 3 14 9 6 37
8. Hapoel Natzrat Illit 23 9 5 9 27 27 4 3 4 13 11 5 2 5 14 16 0 32
9. Hapoel Marmorek Irony Rehovot 24 9 4 11 27 32 5 1 6 12 16 4 3 5 15 16 -5 31
10. Hapoel Bnei Lod 24 8 6 10 23 23 4 4 4 10 10 4 2 6 13 13 0 30
11. Maccabi Ahi Nazareth 23 8 6 9 20 21 4 4 4 11 9 4 2 5 9 12 -1 30
12. Ironi Ramat Hasharon 24 9 3 12 22 24 5 1 6 12 13 4 2 6 10 11 -2 30
13. Hapoel Petah Tikva 24 7 7 10 23 28 4 4 4 11 9 3 3 6 12 19 -5 28
14. Hapoel Ramat Gan FC 23 5 9 9 18 22 2 6 3 9 9 3 3 6 9 13 -4 24
15. Maccabi Herzliya 23 5 6 12 21 37 1 4 7 11 21 4 2 5 10 16 -16 21
16. Ironi Nesher 23 2 4 17 13 42 2 2 7 7 16 0 2 10 6 26 -29 10
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: