LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ISRAEL MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Israel

FT    1 - 1 1 Maccabi Ahi Nazareth  vs Hapoel Petah Tikva  0 : 1/40.71-0.870 : 1/4-0.930.783.401.943.4010.930.912 1/20.990.85
FT    2 - 4 Maccabi Herzliya  vs Hapoel Bnei Lod  0 : 00.890.970 : 00.870.992.942.582.693/40.81-0.972 1/4-0.810.61
FT    1 - 1 Beitar Tel Aviv Ramla  vs Hapoel Hadera  0 : 1/21.000.860 : 1/4-0.910.763.551.993.1510.71-0.882 3/40.920.92
FT    2 - 1 Hapoel Katamon Jerusalem  vs Ironi Ramat Hasharon  0 : 1/20.78-0.930 : 1/41.000.863.351.774.201-0.850.672 1/40.980.86
FT    4 - 1 Hapoel Tel Aviv  vs Hapoel Natzrat Illit  0 : 10.890.970 : 1/2-0.930.784.051.485.5010.880.962 1/20.890.95
12/12   00h00 Hapoel Afula  vs Hapoel Rishon Lezion                
12/12   00h00 Hapoel Kfar Saba  vs Hapoel Marmorek Irony Rehovot                
12/12   00h00 Ironi Nesher  vs Hapoel Ramat Gan FC                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 ISRAEL MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hapoel Tel Aviv 13 9 2 2 23 11 4 1 1 9 4 5 1 1 14 7 12 29
2. Hapoel Kfar Saba 12 8 1 3 26 9 4 0 1 14 1 4 1 2 12 8 17 25
3. Hapoel Katamon Jerusalem 13 7 4 2 20 11 4 2 0 9 5 3 2 2 11 6 9 25
4. Maccabi Ahi Nazareth 13 7 2 4 18 15 4 1 1 11 6 3 1 3 7 9 3 23
5. Hapoel Rishon Lezion 12 7 2 3 17 14 3 2 2 9 11 4 0 1 8 3 3 23
6. Beitar Tel Aviv Ramla 13 6 4 3 20 16 3 1 3 11 10 3 3 0 9 6 4 22
7. Hapoel Hadera 13 5 5 3 22 21 2 2 2 9 12 3 3 1 13 9 1 20
8. Ironi Ramat Hasharon 13 6 1 6 15 14 3 0 3 6 6 3 1 3 9 8 1 19
9. Hapoel Petah Tikva 13 4 5 4 15 15 2 3 2 8 6 2 2 2 7 9 0 17
10. Hapoel Natzrat Illit 13 4 4 5 17 17 2 2 3 10 10 2 2 2 7 7 0 16
11. Hapoel Afula 12 4 3 5 12 14 1 0 5 4 10 3 3 0 8 4 -2 15
12. Hapoel Bnei Lod 13 3 3 7 10 15 2 2 3 4 6 1 1 4 6 9 -5 12
13. Hapoel Marmorek Irony Rehovot 12 3 2 7 10 20 1 1 4 4 10 2 1 3 6 10 -10 11
14. Hapoel Ramat Gan FC 12 2 4 6 12 16 1 4 2 7 7 1 0 4 5 9 -4 10
15. Ironi Nesher 12 1 3 8 12 22 1 1 3 6 9 0 2 5 6 13 -10 6
16. Maccabi Herzliya 13 1 3 9 8 27 0 2 5 7 16 1 1 4 1 11 -19 6
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: