LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ISRAEL MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Israel

FT    0 - 1 Hapoel Marmorek Irony Rehovot  vs Hapoel Petah Tikva  0 : 0-0.950.810 : 0-0.980.843.352.662.3610.910.932 1/20.890.95
FT    0 - 5 Ironi Nesher  vs Ironi Ramat Hasharon  1 : 0-0.740.511/2 : 0-0.840.674.958.501.2810.56-0.782 1/40.51-0.75
FT    0 - 5 Hapoel Ramat Gan FC  vs Hapoel Kfar Saba  0 : 00.75-0.900 : 00.75-0.903.102.302.851-0.880.702 1/40.980.86
FT    3 - 1 Maccabi Herzliya  vs Hapoel Bnei Lod  1/4 : 01.000.861/4 : 00.67-0.843.652.922.071 1/4-0.990.832 3/40.73-0.90
FT    3 - 1 Hapoel Rishon Lezion  vs Maccabi Ahi Nazareth                
FT    0 - 2 Hapoel Afula  vs Hapoel Katamon Jerusalem                
FT    0 - 1 Hapoel Natzrat Illit  vs Hapoel Hadera  1 : 0-0.970.831/2 : 00.75-0.903.906.701.441-0.890.722 1/4-0.970.81
FT    2 - 0 Beitar Tel Aviv Ramla  vs Hapoel Tel Aviv                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 ISRAEL MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hapoel Tel Aviv 30 20 5 5 46 17 9 2 4 23 8 11 3 1 23 9 29 65
2. Hapoel Hadera 30 15 9 6 48 34 6 4 5 24 24 9 5 1 24 10 14 54
3. Hapoel Katamon Jerusalem 30 13 9 8 35 27 7 3 5 15 15 6 6 3 20 12 8 48
4. Hapoel Rishon Lezion 30 13 9 8 30 30 5 6 4 15 20 8 3 4 15 10 0 48
5. Hapoel Natzrat Illit 30 13 6 11 41 32 7 3 5 24 13 6 3 6 17 19 9 45
6. Beitar Tel Aviv Ramla 30 12 8 10 40 38 7 2 6 24 21 5 6 4 16 17 2 44
7. Maccabi Ahi Nazareth 30 12 8 10 28 27 7 4 4 16 10 5 4 6 12 17 1 44
8. Hapoel Afula 30 10 12 8 33 28 4 5 6 16 17 6 7 2 17 11 5 42
9. Hapoel Bnei Lod 30 11 9 10 32 28 5 6 4 14 12 6 3 6 18 16 4 42
10. Hapoel Kfar Saba 30 12 5 13 41 39 7 1 7 24 15 5 4 6 17 24 2 41
11. Ironi Ramat Hasharon 30 12 4 14 30 30 7 2 6 17 14 5 2 8 13 16 0 40
12. Hapoel Marmorek Irony Rehovot 30 11 5 14 33 39 6 2 7 14 17 5 3 7 19 22 -6 38
13. Hapoel Petah Tikva 30 9 10 11 32 35 5 5 5 15 13 4 5 6 17 22 -3 37
14. Hapoel Ramat Gan FC 30 8 11 11 29 28 4 8 3 18 12 4 3 8 11 16 1 35
15. Maccabi Herzliya 30 6 7 17 28 55 2 5 8 15 26 4 2 9 13 29 -27 25
16. Ironi Nesher 30 2 5 23 16 55 2 3 10 9 22 0 2 13 7 33 -39 11
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: