LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Hà Lan

FT    2 - 0 N.E.C. Nijmegen  vs RKC Waalwijk  0 : 1 1/4-0.990.890 : 1/20.930.974.701.435.301 1/40.79-0.923 1/40.910.97
FT    3 - 1 Emmen  vs Jong PSV Eindhoven  0 : 1/20.84-0.940 : 1/4-0.990.893.651.823.601 1/4-0.900.772 3/40.881.00
FT    3 - 0 1 Telstar  vs FC Dordrecht 90  0 : 1/40.85-0.950 : 1/4-0.900.793.802.082.801 1/40.85-0.973 1/4-0.970.85
FT    1 - 3 Cambuur Leeuwarden  vs FC Oss  0 : 1 1/20.990.910 : 1/20.84-0.945.201.355.901 1/20.990.893 1/20.85-0.97
FT    1 - 0 FC Den Bosch  vs FC Utrecht Am.  0 : 3/40.89-0.990 : 1/40.88-0.984.101.644.051 1/40.980.9030.930.95
FT    1 - 0 FC Eindhoven  vs Volendam  0 : 1/40.87-0.970 : 1/4-0.860.743.702.082.871 1/4-0.980.8630.930.95
FT    1 - 2 MVV Maastricht  vs Fortuna Sittard  0 : 1/40.86-0.960 : 1/4-0.890.783.752.092.801 1/40.930.9530.84-0.96
FT    1 - 1 De Graafschap  vs Go Ahead Eagles  0 : 10.84-0.960 : 1/40.900.984.451.485.001 1/4-0.960.8230.81-0.95
FT    3 - 0 Jong Ajax Amsterdam  vs Almere City FC  0 : 1 3/4-0.990.890 : 3/40.950.955.701.296.601 3/4-0.950.844-0.950.83
FT    1 - 3 AZ Alkmaar 2  vs Helmond Sport  0 : 10.89-0.990 : 1/40.73-0.854.401.514.801 1/40.910.973 1/4-0.960.84
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 HÀ LAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Jong Ajax Amsterdam 9 7 2 0 23 7 3 2 0 11 5 4 0 0 12 2 16 23
2. Fortuna Sittard 9 6 1 2 24 10 4 0 1 14 5 2 1 1 10 5 14 19
3. N.E.C. Nijmegen 9 5 3 1 18 12 4 1 0 12 4 1 2 1 6 8 6 18
4. Emmen 9 3 6 0 13 7 2 3 0 6 2 1 3 0 7 5 6 15
5. FC Den Bosch 10 4 3 3 15 11 3 0 1 10 3 1 3 2 5 8 4 15
6. Telstar 9 3 5 1 18 19 2 2 1 9 11 1 3 0 9 8 -1 14
7. FC Oss 9 4 2 3 16 18 2 0 3 5 12 2 2 0 11 6 -2 14
8. De Graafschap 8 3 4 1 14 8 1 2 1 6 5 2 2 0 8 3 6 13
9. AZ Alkmaar 2 9 4 1 4 14 16 1 1 2 6 8 3 0 2 8 8 -2 13
10. MVV Maastricht 9 3 3 3 14 14 2 2 1 9 6 1 1 2 5 8 0 12
11. FC Dordrecht 90 9 3 3 3 15 21 2 3 0 11 9 1 0 3 4 12 -6 12
12. Go Ahead Eagles 9 2 5 2 16 13 1 2 1 5 6 1 3 1 11 7 3 11
13. FC Eindhoven 9 3 2 4 12 13 1 1 2 4 5 2 1 2 8 8 -1 11
14. Almere City FC 9 2 3 4 13 17 2 2 0 9 6 0 1 4 4 11 -4 9
15. Cambuur Leeuwarden 9 2 3 4 10 14 0 2 2 5 8 2 1 2 5 6 -4 9
16. Jong PSV Eindhoven 9 2 3 4 11 20 0 2 2 6 10 2 1 2 5 10 -9 9
17. Helmond Sport 9 1 3 5 10 17 0 1 4 4 11 1 2 1 6 6 -7 6
18. FC Utrecht Am. 9 1 3 5 8 16 1 1 2 2 7 0 2 3 6 9 -8 6
19. RKC Waalwijk 9 0 5 4 6 12 0 3 2 3 6 0 2 2 3 6 -6 5
20. Volendam 9 0 4 5 8 13 0 2 2 5 7 0 2 3 3 6 -5 4
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: