LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT    0 - 0 Gil Vicente  vs Academico Viseu  0 : 00.76-0.880 : 00.79-0.903.052.342.903/40.76-0.892 1/40.960.92
FT    1 - 0 1 Sporting CP B  vs Varzim  0 : 1/4-0.930.830 : 00.77-0.883.352.302.701-0.940.822 1/2-0.940.82
FT    1 - 0 Cova Piedade  vs Real SC  0 : 1/2-0.910.800 : 1/4-0.840.713.252.093.201-0.890.762 1/40.920.96
FT    1 - 0 Vitoria Guimaraes B  vs SL Benfica B  0 : 00.88-0.980 : 00.960.943.552.372.5310.83-0.952 1/20.73-0.87
FT    1 - 2 Sporting Braga II  vs Porto B  0 : 00.75-0.870 : 00.84-0.943.452.252.7110.81-0.932 1/20.78-0.91
FT    2 - 2 Leixoes  vs CD Nacional  0 : 1/40.950.950 : 00.72-0.853.202.212.981-0.890.762 1/40.970.91
FT    2 - 0 Academica Coimbra  vs SC Covilha  0 : 3/40.87-0.970 : 1/40.89-0.993.601.595.103/40.74-0.882 1/4-0.940.82
FT    2 - 0 FC Penafiel  vs FC Arouca  0 : 00.87-0.970 : 00.87-0.972.802.602.773/40.990.892-0.840.69
FT    0 - 0 1 Santa Clara  vs UD Oliveirense  0 : 1-0.930.830 : 1/40.79-0.903.901.564.9510.930.952 1/20.950.93
FT    3 - 0 CF Uniao Madeira  vs FC Famalicao  1/4 : 0-0.850.721/4 : 00.77-0.883.103.502.021-0.880.742 1/40.970.91
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Academico Viseu 17 9 5 3 22 14 6 2 0 14 4 3 3 3 8 10 8 32
2. Porto B 17 10 1 6 27 22 7 0 2 17 7 3 1 4 10 15 5 31
3. FC Famalicao 17 8 6 3 29 17 6 2 1 21 5 2 4 2 8 12 12 30
4. Academica Coimbra 17 9 3 5 29 20 5 2 1 16 7 4 1 4 13 13 9 30
5. FC Penafiel 17 7 6 4 23 21 5 4 0 13 5 2 2 4 10 16 2 27
6. Santa Clara 17 8 3 6 26 24 4 3 2 12 9 4 0 4 14 15 2 27
7. Leixoes 17 7 6 4 22 22 6 2 0 13 6 1 4 4 9 16 0 27
8. CD Nacional 17 6 7 4 25 22 4 3 1 12 9 2 4 3 13 13 3 25
9. FC Arouca 17 7 4 6 14 17 5 3 0 10 3 2 1 6 4 14 -3 25
10. Sporting CP B 17 7 3 7 25 31 5 1 2 14 8 2 2 5 11 23 -6 24
11. SL Benfica B 17 6 4 7 20 24 5 2 2 17 13 1 2 5 3 11 -4 22
12. Cova Piedade 17 6 3 8 17 19 5 1 3 10 5 1 2 5 7 14 -2 21
13. UD Oliveirense 17 5 6 6 15 19 3 3 3 11 13 2 3 3 4 6 -4 21
14. Gil Vicente 17 5 6 6 19 16 3 1 4 12 8 2 5 2 7 8 3 21
15. SC Covilha 17 4 7 6 14 16 3 3 2 8 6 1 4 4 6 10 -2 19
16. CF Uniao Madeira 17 5 4 8 22 21 5 2 2 17 9 0 2 6 5 12 1 19
17. Sporting Braga II 17 4 6 7 21 25 2 4 3 12 14 2 2 4 9 11 -4 18
18. Varzim 17 4 6 7 15 17 3 5 1 10 4 1 1 6 5 13 -2 18
19. Vitoria Guimaraes B 17 4 3 10 17 28 3 2 3 11 12 1 1 7 6 16 -11 15
20. Real SC 17 3 3 11 22 29 2 1 5 13 14 1 2 6 9 15 -7 12
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: