LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Ba Lan

FT    0 - 1 Stomil Olsztyn  vs Bytovia Bytow  0 : 0-0.880.770 : 01.000.903.302.702.331-0.990.872 1/20.960.92
FT    1 - 0 Podbeskidzie  vs Chrobry Glogow  0 : 1/40.86-0.960 : 00.71-0.843.152.203.051-0.880.752 1/40.930.95
FT    1 - 2 Ruch Chorzow  vs Stal Mielec  0 : 1/4-0.850.730 : 00.87-0.973.402.312.6511.000.882 1/20.970.91
FT    1 - 1 Chojniczanka Chojnice  vs Puszcza Niepolomice  0 : 1/20.930.970 : 1/4-0.910.803.301.923.651-0.840.692 1/4-0.970.85
FT    0 - 0 Olimpia Grudziadz  vs Zaglebie Sosnowiec  0 : 0-0.860.740 : 0-0.880.773.252.852.251-0.950.832 1/40.87-0.99
FT    0 - 3 GKS Tychy  vs Wigry Suwalki  0 : 1/40.980.920 : 1/4-0.850.723.202.252.911-0.850.712 1/41.000.88
FT    1 - 1 Pogon Siedlce  vs GKS Katowice  0 : 0-0.860.740 : 01.000.903.252.842.261-0.900.772 1/2-0.850.71
FT    0 - 3 Gornik Leczna  vs Odra Opole  0 : 1/40.970.930 : 00.75-0.873.252.232.911-0.890.762 1/2-0.880.75
FT    1 - 1 Miedz Legnica  vs Rakow Czestochowa  0 : 1/20.85-0.950 : 1/4-0.930.833.501.823.7510.980.902 1/20.910.97
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 2 BA LAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Chojniczanka Chojnice 19 10 5 4 28 13 4 4 1 15 6 6 1 3 13 7 15 35
2. Odra Opole 19 10 4 5 26 20 7 2 1 15 8 3 2 4 11 12 6 34
3. Rakow Czestochowa 19 9 5 5 34 23 3 4 3 16 14 6 1 2 18 9 11 32
4. Miedz Legnica 19 8 7 4 24 18 3 5 1 12 9 5 2 3 12 9 6 31
5. Stal Mielec 19 9 4 6 28 23 5 2 3 17 12 4 2 3 11 11 5 31
6. Chrobry Glogow 19 8 6 5 22 19 4 4 2 13 9 4 2 3 9 10 3 30
7. GKS Katowice 19 8 4 7 27 24 4 2 4 13 11 4 2 3 14 13 3 28
8. Puszcza Niepolomice 19 7 5 7 26 25 5 1 3 16 12 2 4 4 10 13 1 26
9. Wigry Suwalki 18 7 5 6 22 21 4 2 4 11 12 3 3 2 11 9 1 26
10. Zaglebie Sosnowiec 19 6 7 6 25 23 6 1 3 17 10 0 6 3 8 13 2 25
11. Bytovia Bytow 19 6 6 7 22 22 4 3 3 14 12 2 3 4 8 10 0 24
12. Podbeskidzie 19 6 6 7 23 27 5 1 3 12 8 1 5 4 11 19 -4 24
13. Pogon Siedlce 19 6 6 7 24 30 1 4 4 8 14 5 2 3 16 16 -6 24
14. Ruch Chorzow 19 6 2 11 25 27 4 2 3 14 11 2 0 8 11 16 -2 20
15. GKS Tychy 19 5 5 9 19 30 4 3 2 12 12 1 2 7 7 18 -11 20
16. Olimpia Grudziadz 19 5 4 10 11 19 3 2 4 6 7 2 2 6 5 12 -8 19
17. Stomil Olsztyn 18 6 1 11 22 32 5 0 4 13 9 1 1 7 9 23 -10 19
18. Gornik Leczna 19 4 6 9 16 28 3 2 4 10 14 1 4 5 6 14 -12 18
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: