LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ CÚP C1 CHÂU ÂU MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Cúp C1 Châu Âu

FT    4 - 0 Paris Saint Germain  vs Barcelona  1/4 : 00.87-0.941/4 : 00.67-0.813.403.152.3510.88-0.982 1/20.87-0.95
FT    1 - 0 SL Benfica  vs Borussia Dortmund  1/4 : 00.90-0.970 : 0-0.850.743.353.202.3310.86-0.962 1/20.82-0.91BDTV
FT    3 - 1 Real Madrid  vs Napoli  0 : 10.92-0.990 : 1/2-0.960.874.451.545.901 1/4-0.940.843-0.950.83BDTV, TTTT HD
FT    5 - 1 Bayern Munich  vs Arsenal  0 : 1 1/40.86-0.930 : 1/20.950.965.001.408.001 1/4-0.930.822 3/40.85-0.93
FT    5 - 3 Manchester City  vs Monaco  0 : 1-0.970.900 : 1/40.77-0.884.301.605.351 1/4-0.910.803-0.970.89
FT    2 - 4 Bayer Leverkusen  vs Atletico de Madrid  0 : 0-0.930.860 : 0-0.980.893.102.952.613/40.83-0.932 1/4-0.930.84BDTV, TTTT HD
FT    2 - 1 Sevilla  vs Leicester City  0 : 1 1/40.89-0.960 : 1/20.930.985.201.378.1010.73-0.852 3/40.91-0.99BDTV, TTTT HD
FT    0 - 2 1 FC Porto  vs Juventus  0 : 0-0.960.890 : 0-0.960.872.953.052.693/4-0.990.892-0.880.79
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI CÚP C1 CHÂU ÂU MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Arsenal 6 4 2 0 18 6 2 1 0 10 2 2 1 0 8 4 12 14
2. Paris Saint Germain 6 3 3 0 13 7 1 2 0 6 3 2 1 0 7 4 6 12
3. Ludogorets Razgrad 6 0 3 3 6 15 0 1 2 3 6 0 2 1 3 9 -9 3
4. Basel 6 0 2 4 3 12 0 1 2 3 7 0 1 2 0 5 -9 2
Bảng B
1. Napoli 6 3 2 1 11 8 1 1 1 6 5 2 1 0 5 3 3 11
2. SL Benfica 6 2 2 2 10 10 1 1 1 3 3 1 1 1 7 7 0 8
3. Besiktas JK 6 1 4 1 9 14 0 3 0 5 5 1 1 1 4 9 -5 7
4. Dynamo Kyiv 6 1 2 3 8 6 1 0 2 7 4 0 2 1 1 2 2 5
Bảng C
1. Barcelona 6 5 0 1 20 4 3 0 0 15 0 2 0 1 5 4 16 15
2. Manchester City 6 2 3 1 12 10 2 1 0 8 2 0 2 1 4 8 2 9
3. Monchengladbach 6 1 2 3 5 12 0 2 1 3 4 1 0 2 2 8 -7 5
4. Celtic 6 0 3 3 5 16 0 1 2 3 7 0 2 1 2 9 -11 3
Bảng D
1. Atletico de Madrid 6 5 0 1 7 2 3 0 0 5 1 2 0 1 2 1 5 15
2. Bayern Munich 6 4 0 2 14 6 3 0 0 10 1 1 0 2 4 5 8 12
3. FK Rostov 6 1 2 3 6 12 1 1 1 5 5 0 1 2 1 7 -6 5
4. PSV Eindhoven 6 0 2 4 4 11 0 1 2 1 3 0 1 2 3 8 -7 2
Bảng E
1. Monaco 6 3 2 1 9 7 2 1 0 6 2 1 1 1 3 5 2 11
2. Bayer Leverkusen 6 2 4 0 8 4 1 2 0 5 2 1 2 0 3 2 4 10
3. Tottenham Hotspur 6 2 1 3 6 6 1 0 2 4 4 1 1 1 2 2 0 7
4. CSKA Moscow 6 0 3 3 5 11 0 2 1 2 3 0 1 2 3 8 -6 3
Bảng F
1. Borussia Dortmund 6 4 2 0 21 9 2 1 0 11 6 2 1 0 10 3 12 14
2. Real Madrid 6 3 3 0 16 10 2 1 0 9 4 1 2 0 7 6 6 12
3. Legia Warszawa 6 1 1 4 9 24 1 1 1 4 9 0 0 3 5 15 -15 4
4. Sporting Clube de Portugal 6 1 0 5 5 8 1 0 2 4 4 0 0 3 1 4 -3 3
Bảng G
1. Leicester City 6 4 1 1 7 6 3 0 0 4 1 1 1 1 3 5 1 13
2. FC Porto 6 3 2 1 9 3 2 1 0 7 1 1 1 1 2 2 6 11
3. FC Kobenhavn 6 2 3 1 7 2 1 2 0 4 0 1 1 1 3 2 5 9
4. Club Brugge 6 0 0 6 2 14 0 0 3 1 7 0 0 3 1 7 -12 0
Bảng H
1. Juventus 6 4 2 0 11 2 1 2 0 3 1 3 0 0 8 1 9 14
2. Sevilla 6 3 2 1 7 3 2 0 1 6 3 1 2 0 1 0 4 11
3. Lyonnais 6 2 2 2 5 3 1 1 1 3 1 1 1 1 2 2 2 8
4. Dinamo Zagreb 6 0 0 6 0 15 0 0 3 0 6 0 0 3 0 9 -15 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: