LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ BRAZIL GAUCHO MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Brazil Gaucho

FT    2 - 1 Gremio (RS)  vs Brasil de Pelotas RS                
FT    0 - 0 Sao Jose PoA RS  vs Avenida RS  0 : 1/20.790.990 : 1/40.940.843.601.783.5510.69-0.922 3/40.940.84
FT    2 - 0 Sao Luiz(RS)  vs Sao Paulo RS  0 : 1/40.860.920 : 1/4-0.870.633.052.113.153/40.800.9820.900.88
FT    0 - 0 Veranopolis RS  vs SER Caxias Do Su RS  1/4 : 00.810.970 : 0-0.900.672.953.002.233/40.870.912-0.950.73
FT    3 - 1 Internacional (RS)  vs Juventude (RS)  0 : 10.63-0.830 : 1/21.000.844.301.337.5010.970.852 1/40.77-0.95
FT    0 - 0 Novo Hamburgo RS  vs Cruzeiro RS  0 : 1/20.810.910 : 1/40.980.743.101.803.651-0.950.672 1/4-0.930.65
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI BRAZIL GAUCHO MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Brasil de Pelotas RS 7 5 1 1 9 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 16
2. SER Caxias Do Su RS 7 4 3 0 14 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 15
3. Internacional (RS) 7 4 1 2 11 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 13
4. Veranopolis RS 7 3 2 2 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 11
5. Sao Jose PoA RS 7 3 2 2 9 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11
6. Sao Luiz(RS) 7 2 3 2 6 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
7. Avenida RS 7 2 3 2 8 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 9
8. Cruzeiro RS 7 2 2 3 5 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
9. Juventude (RS) 7 1 3 3 8 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 6
10. Novo Hamburgo RS 7 1 3 3 3 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 6
11. Sao Paulo RS 7 1 2 4 3 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 5
12. Gremio (RS) 7 1 1 5 9 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: