LỊCH THI ĐẤU CÁC TRẬN GIẢI BÓNG ĐÁ ESTONIA

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Estonia

FT    2 - 1 Nomme JK Kalju  vs Levadia Tallinn  0 : 0-0.860.680 : 0-0.930.763.402.802.1410.920.902 1/20.910.91
FT    4 - 1 Trans Narva  vs Tartu JK Tammeka  0 : 3/4-0.830.630 : 1/4-0.920.753.552.002.961 1/4-0.930.752 3/40.81-0.99
FT    2 - 1 FC Flora Tallinn  vs FC Kuressaare                
FT    1 - 1 Viljandi JK Tulevik  vs Paide Linnameeskond  1 : 0-0.740.491/2 : 00.980.865.006.001.321 1/40.71-0.903 1/40.65-0.85
FT    0 - 4 Vaprus Parnu  vs JK Tallinna Kalev  1 1/2 : 00.850.97         3 1/21.000.80

Siêu Cúp Estonia

FT    2 - 2 FC Flora Tallinn  vs Levadia Tallinn  1/4 : 00.910.930 : 0-0.890.723.252.842.171-0.980.802 1/40.71-0.90
BÌNH LUẬN: