LỊCH THI ĐẤU CÁC TRẬN GIẢI BÓNG ĐÁ BULGARY

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Bulgary

FT    3 - 0 CSKA Sofia  vs FC Dunav Ruse  0 : 1 1/20.56-0.780 : 3/40.71-0.886.201.1511.501 1/40.930.892 3/40.66-0.86
FT    4 - 0 Slavia Sofia  vs Vitosha Bistritsa  0 : 3/40.900.920 : 1/40.821.00   10.950.852 1/2-0.950.75
FT    1 - 2 1 Pirin Blagoevgrad  vs FC Vereya  0 : 1/4-0.970.810 : 00.72-0.892.972.352.803/40.78-0.962 1/4-0.830.61
FT    0 - 0 Cherno More Varna  vs Etar Veliko Tarnovo  0 : 3/4-0.910.740 : 1/4-0.970.813.301.823.701-0.940.762 1/2-0.900.71
FT    3 - 0 Botev Plovdiv  vs Lokomotiv Plovdiv  0 : 1/4-0.900.730 : 00.76-0.933.302.252.691-0.930.742 1/2-0.840.63
FT    1 - 4 Septemvri Simitli  vs Ludogorets Razgrad  1 3/4 : 0-0.910.743/4 : 0-0.970.816.1012.501.141 1/4-0.980.803-0.980.80
FT    0 - 0 Beroe  vs Levski Sofia  1/2 : 00.66-0.851/4 : 00.67-0.852.993.152.131-0.850.652 1/4-0.810.59

Cúp Bulgary

FT    1 - 2 Ludogorets Razgrad  vs Botev Plovdiv  0 : 1 3/40.82-0.980 : 3/40.83-0.995.901.1710.001 1/40.950.8730.81-0.99

Siêu Cúp Bulgary

FT    1 - 1 Ludogorets Razgrad  vs Botev Plovdiv  0 : 1 1/40.980.860 : 1/2-0.980.824.401.405.601 1/4-0.940.763-0.990.81
BÌNH LUẬN: